oak chestnut

oak chestnut

The oak chestnut tree stands tall in the forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dẻ gai: "oak chestnut" một loại cây thuộc chi Castanopsis, thường được gọi là dẻ gai. Cây này quả hình hạt dẻ, vỏ cứng, thường mọccác khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ gai thường được tìm thấy trong các khu rừngĐông Nam Á.)
  • (Nông dân thu hoạch hạt từ cây dẻ gai để làm thực phẩm buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oak chestnut forest: rừng dẻ gai.

    • The oak chestnut forest provides habitat for many wildlife species. (Rừng dẻ gai cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
  • Oak chestnut wood: gỗ dẻ gai.

    • Oak chestnut wood is durable and often used for furniture. (Gỗ dẻ gai rất bền thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut oak: cây sồi dẻ (một loại cây khác thuộc chi Quercus), không đồng nghĩa với "oak chestnut".

    • The chestnut oak has leaves similar to those of the chestnut tree. (Cây sồi dẻ tương tự cây dẻ.)
  • Castanopsis: tên khoa học của chi thực vật chứa "oak chestnut".

    • Castanopsis species are often called chinquapins or oak chestnuts. (Các loài thuộc chi Castanopsis thường được gọi là dẻ gai hoặc dẻ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinquapin: tên gọi khác của cây dẻ gai, đặc biệtBắc Mỹ.

    • The chinquapin is a type of oak chestnut native to the eastern United States. (Cây dẻ gai chinquapin một loại dẻ gai bản địamiền đông Hoa Kỳ.)
  • Golden chinkapin: một loài dẻ gai phổ biếnBắc Mỹ.

    • The golden chinkapin produces edible nuts similar to chestnuts. (Cây dẻ gai vàng tạo ra hạt ăn được giống hạt dẻ.)
Các cụm từ liên quan
  • Oak chestnut tree: cây dẻ gai.

    • The oak chestnut tree can grow up to 30 meters tall. (Cây dẻ gai có thể cao tới 30 mét.)
  • Oak chestnut nut: hạt dẻ gai.

    • The oak chestnut nut is encased in a spiny husk. (Hạt dẻ gai được bọc trong một lớp vỏ gai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oak chestnut".